1. Giới thiệu chung:
- Phần 1 của kĩ năng Viết Vstep yêu cầu viết tương tác, chính là viết một bức thư có độ dài khoảng 120 từ.
- Thời gian: 20 phút.
2. Phân loại các dạng viết thư:
- Nếu chia theo đối tượng người nhận chúng ta chia thư thành 2 loại: trang trọng (formal) hoặc thân mật (informal)
- Nếu chia theo mục đích viết thư thì thư được chia thành nhiều loại khác nhau, trong đó có một số dạng chính như sau:
- Invitation letters (thư mời)
- Thank you letters (thư cảm ơn)
- Request letters (thư yêu cầu)
- Complaint letters (thư phàn nàn)
- Apology letters (thư xin lỗi)
- Application letters (thư xin việc)
3. Một số lưu ý khi làm bài viết thư:
- Đảm bảo trả lời tất cả các ý được hỏi. Trước khi bắt đầu viết, hãy đọc kỹ đề bài, ghi ra các câu hỏi và vạch ra các câu trả lời dưới dạng các cụm từ. Tránh viết câu hoàn chỉnh gây mất thời gian.
- Sử dụng đa dạng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp.
- Sử dụng các từ nối phù hợp, lưu ý dấu chấm câu và phân chia đoạn phù hợp.
- Bài viết dưới dạng một bức thư, cần đảm bảo cấu trúc của một bài viết thư.
- Bài thi B1 không cần viết địa chỉ của người viết, người nhận bên trong.
4. Cấu trúc của một bức thư:
- Lời chào: Dear Name/Mr. /Mrs. (nếu biết rõ tên) hoặc Dear Sir/Madam/Sir or Madam/Department (nếu không có thông tin cụ thể)
- Mở bài: Bạn có thể sử dụng một trong số các cụm từ sau để bắt đầu bức thư.
- Thanks for your letter/present/invitation. (Cảm ơn bức thư/món quà/lời mời của bạn)
- Lovely to hear from you. (Rất vui khi nhận được tin tức từ bạn)
- How are you? (Bạn khỏe không?)
- How are things? (Mọi việc thế nào)
- Hope you’re well. (Mình hi vọng bạn khỏe)
Và nhận xét về một thông tin trong bức thư mà người bạn viết cho bạn.
- I’m sorry to hear/learn… Mình rất tiếc khi nghe được/biết rằng…
- I’m so pleased to hear… Mình rất vui khi biết rằng…
- It’s great to hear… Thật vui khi biết rằng…
Ví dụ:
Thank you for your letter. I’m sorry I haven’t written for so long but I’ve been really busy studying English to pass B1 test. It’s great to hear that your all family are fine.
- Thân bài: Viết vào nội dung chính, trả lời các câu hỏi trong đề bài. Sử dụng một số các cách chuyển câu như sau:
- Anyway, the reason I’m writing to…Dù sao đi nữa, lí do tôi viết lá thư này là để…
- I thought I’d write to tell/ask you about…Tôi nghĩ tôi nên viết thư để kể/hỏi bạn về…
- Anyway, I was wondering…Dù sao đi nữa, tôi đang tự hỏi…
- Kết bài: Sử dụng một trong số các cách sau:
- Well, that’s all for now. (Bức thư đến đây là kết thúc)
- Write back soon. (Hãy viết thư trả lời sớm nhé)
- Looking forward to hearing from you soon. (Rất mong nhận được thông tin từ bạn sớm)
- Kết thúc: Yours faithfully, (Kính thư) nếu chưa quen biết người nhận, Yours sincerely, (Kính thư) nếu đã quen biết người nhận. Ngoài ra, có thể dùng Yours truly, Yours respectfully, (Kính thư) hoặc All the best, Best wishes, Best regards, (Chúc mọi điều tốt lành)
- Ký tên
5. Các bước viết một bức thư:
- Hãy lưu ý phân bổ thời gian hợp lý cho bài viết thư. Thí sinh nên dành tối đa 20 phút cho bài viết này.
- Trước khi viết (3 – 5 phút) phân tích đề bài và lên dàn ý
- Đọc kĩ đề bài để xác định xem thư thuộc loại nào: trang trọng hay thân mật, mục đích viết thư để làm gì (cảm ơn, cung cấp thông tin, yêu cầu…)
- Xác định câu hỏi trong đề bài để biết những ý chính cần trả lời. Không nhất thiết phải trả lời các ý theo trình tự đề bài mà quan trọng là cần sắp xếp theo trật tự logic.
- Trong khi viết (13 phút)
- Dựa vào dàn ý chi tiết để viết thành một lá thư hoàn chỉnh.
- Lưu ý về việc chia đoạn, sử dụng từ nối liên kết ý, viết câu phức và sử dụng nhiều các cụm từ cố định (collocation).
- Sau khi viết (2 phút) kiểm tra bài viết. Bạn hãy dành một chút thời gian để kiểm tra các lỗi về chính tả và ngữ pháp nếu có.
6. Những tiêu chí chấm điểm bài viết thư:
- Đủ độ dài yêu cầu (120 từ)
- Trả lời hết các ý chính yêu cầu
- Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với loại thư (trang trọng/thân mật hay phù hợp với mục đích viết thư)
- Có chia đoạn hợp lý
- Có liên kết ý và liên hết giữa các đoạn
- Có sử dụng nhiều cụm từ cố định (collocation)
- Không mắc lỗi từ vựng (lựa chọn từ vựng, chính tả)
- Có sử dụng nhiều câu phức
- Không mắc lỗi về ngữ pháp