Không có tiêu đề

CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (HOSE: AGG)

An Gia Real Estate Investment and Development Corporation

58,500

200 (0.34%)
14/01/2022 15:00
Kết thúc phiên

Mở cửa56,200

Cao nhất59,500

Thấp nhất56,100

KLGD752,600

Vốn hóa4,840.91

Dư mua138,200

Dư bán19,300

Cao 52T 61,300

Thấp 52T32,000

KLBQ 52T1,616,459

NN mua91,100

% NN sở hữu10.92

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta0.53

EPS5,031

P/E11.59

F P/E9.65

BVPS29,654

P/B1.97

Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC năm gần nhất
Mã xem cùng AGG: FLC CEO DIG ROS HPG
Trending: FLC (320,645) - ROS (191,081) - CEO (191,042) - DIG (172,614) - HPG (149,432)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Created with Highstock 5.0.11AGG (Giá điều chỉnh)@Vietstock.vn12. 0114. 0110. 0150k55k60k65kFri, 14-01-2022AGG: 58,500Khối lượng: 48,600
Ngày 18/01/2012, Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 100 tỷ đồng. Đầu năm 2020, cổ phiếu AGG giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). AGG hoạt động chính trong các lĩnh vực Đầu tư phát triến các dự án bất động sản nhà ở và Kinh doanh bất động sản. An Gia là nhà phát triển bất động sản dẫn đầu trong phân khúc nhà ở vừa túi tiền và... Xem thêm
Created with Highstock 5.0.11Doanh thu từ bán căn hộDoanh thu cung cấp dịch vụ môi...Doanh thu cung cấp dịch vụ tư...Doanh thu cung cấp dịch vụ...
Created with Highstock 5.0.11Tăng trưởng DT thuầnTăng trưởng LN ròngQ4Q1Q2Q30%1000%2000%-500%500%1500%
Created with Highstock 5.0.11DT thuầnLN gộpLN ròngTỷ suất LN gộpTỷ suất LN ròngQ4Q1Q2Q3-1,0002,0000%40%80%
Created with Highstock 5.0.11Tổng tài sảnNợ phải trảNợ/Tài sảnQ4Q1Q2Q3-5,00010,00015,00074.4%76.8%79.2%81.6%
Created with Highstock 5.0.11Dòng tiền thuầnDòng tiền kinh doanhDòng tiền đầu tưDòng tiền tài chínhQ4Q1Q2Q3-1,000-1,000

Kết quả kinh doanh

Quý 4/202001/10-31/12CKT/HNQuý 1/202101/01-31/03CKT/HNQuý 2/202101/04-30/06CKT/HNQuý 3/202101/07-30/09CKT/HN
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ01231,68034326084
Giá vốn hàng bán01231,43121522141
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ01232491273944
Doanh thu hoạt động tài chính01231843220160
Chi phí tài chính012329587776
Chi phí bán hàng0123122522710
Chi phí quản lý doanh nghiệp012325232826
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh0123253251836
Lợi nhuận khác012322141
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh0123
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế0123275261887
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp012324971893
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ012321651909
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ)01232,625652,296111

Cân đối kế toán

Quý 4/202001/10-31/12CKT/HNQuý 1/202101/01-31/03CKT/HNQuý 2/202101/04-30/06CKT/HNQuý 3/202101/07-30/09CKT/HN
Tài sản ngắn hạn01239,0279,46310,49410,435
Tiền và các khoản tương đương tiền0123519581436144
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0123109152256222
Các khoản phải thu ngắn hạn01231,8892,2472,0472,131
Hàng tồn kho01235,7345,7857,0327,221
Tài sản ngắn hạn khác0123777698722718
Tài sản dài hạn01237377801,4321,394
Tài sản cố định012337373634
Bất động sản đầu tư012344433616
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0123327327224229
Tổng cộng tài sản01239,76510,24311,92611,830
Nợ phải trả01237,4447,9669,4759,376
Nợ ngắn hạn01234,4724,3425,3025,277
Nợ dài hạn01232,9723,6244,1734,099
Vốn chủ sở hữu01232,3212,2772,4512,454
Vốn đầu tư của chủ sở hữu0123825828828828
Thặng dư vốn cổ phần0123180179179179
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối0123704690880889
Lợi ích của cổ đông thiểu số0123
Tổng cộng nguồn vốn01239,76510,24311,92611,830

Chỉ số tài chính

Quý 4/202001/10-31/12CKT/HNQuý 1/202101/01-31/03CKT/HNQuý 2/202101/04-30/06CKT/HNQuý 3/202101/07-30/09CKT/HN
Thu nhập trên mỗi cổ phần của 4 quý gần nhất (EPS)01235,3705,3125,2015,093
Giá trị sổ sách của cổ phiếu (BVPS)012328,16727,51129,61929,654
Chỉ số giá thị trường trên thu nhập (P/E)Lần01235.347.949.848.31
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B)Lần01231.021.531.731.43
Tỷ suất lợi nhuận gộp biên%012314.8337.1315.0051.70
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần%012314.842.0972.753.44
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROEA)%012310.230.248.040.38
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (ROAA)%01232.340.051.710.08
Tỷ số thanh toán hiện hành (ngắn hạn)Lần01232.022.181.981.98
Khả năng thanh toán lãi vayLần012312.411.736.561.26
Tỷ số Nợ trên Tổng tài sản%012376.2377.7779.4579.26
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu%0123107.0099.37103.8095.67

SX: Soát xétCKT: Chưa kiểm toánKT: Kiểm toánHN: Hợp nhấtDL: Đơn lẻCTM: Công ty mẹ

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn