International Phonetic Alphabet (IPA) (Hello Coffee)



1 – Nguyên âm (vowel sounds)

  • /iː/ – như trong từ sea /siː/, green /ɡriːn/
  • /ɪ/ – như trong từ kid /kɪd/, bid, village /ˈvɪlɪdʒ/
  • /ʊ/ – như trong từ good /ɡʊd/, put /pʊt/
  • /uː/ – như trong từ goose /ɡuːs/, blue/bluː/
  • /e/ – như trong từ dress /dres/, bed /bed/
  • /ə/ – như trong từ banana /bəˈnɑːnə/, teacher /ˈtiːtʃə(r)/
  • /ɜː/ – như trong từ burn /bɜːn/, birthday /ˈbɜːθdeɪ/
  • /ɔː/ – như trong từ ball /bɔːl/, law /lɔː/
  • /æ/ – như trong từ trap /træp/, bad /bæd/
  • /ʌ/ – như trong từ come /kʌm/, love /lʌv/
  • /ɑː/ – như trong từ start /stɑːt/, father /ˈfɑːðə(r)/
  • /ɒ/ – như trong từ hot /hɒt/, box /bɒks/
  • /ɪə/ – như trong từ near /nɪə(r)/, here /hɪə(r)/
  • /eɪ/ – như trong từ face /feɪs/, day /deɪ/
  • /ʊə/ – như trong từ poor /pʊə(r)/, jury /ˈdʒʊəri/
  • /ɔɪ/ – như trong từ choice /tʃɔɪs/, boy /bɔɪ/
  • /əʊ/ – như trong từ goat /ɡəʊt/, show /ʃəʊ/
  • /eə/ – như trong từ square /skweə(r)/, fair /feə(r)/
  • /aɪ/ – như trong từ price /praɪs/, try /traɪ/
  • /aʊ/ – như trong từ mouth/maʊθ/, cow /kaʊ/
2 – Phụ âm (consonant sounds)
  • /p/ – như trong từ pen /pen/, copy /ˈkɒpi/
  • /b/ – như trong từ back /bæk/, jo/dʒɒb/
  • /t/ – như trong từ tea /tiː/, tigh/taɪt/
  • /d/ – như trong từ day /deɪ/, ladder /ˈlædə(r)/
  • /ʧ/ – như trong từ church /ʧɜːʧ/, match /mætʃ/
  • /ʤ/ – như trong từ age /eiʤ/, gym /dʒɪm/
  • /k/ – như trong từ key /ki:/, school /sku:l/
  • /g/ – như trong từ get /ɡet/, ghost /ɡəʊst/
  • /f/ – như trong từ fat /fæt/, coffee /ˈkɒfi/
  • /v/ – như trong từ view /vjuː/, move /muːv/
  • /θ/ – như trong từ thin /θɪn/, path /pɑːθ/
  • /ð/ – như trong từ this /ðɪs/, other /ˈʌðə(r)/
  • /s/ – như trong từ soon /suːn/, sister /ˈsɪstə(r)/
  • /z/ – như trong từ zero /ˈzɪərəʊ/, buzz /bʌz/
  • /ʃ/ – như trong từ ship /ʃɪp/, sure /ʃɔː(r)/
  • /ʒ/ – như trong từ pleasure /’pleʒə(r), vision /ˈvɪʒn/
  • /m/ – như trong từ more /mɔː(r)/, room /ruːm/
  • /n/ – như trong từ nice /naɪs/, sun /sʌn/
  • /ŋ/ – như trong từ ring /riŋ/, long /lɒŋ/
  • /h/ – như trong từ hot /hɒt/, behind /bɪˈhaɪnd/
  • /l/ – như trong từ light /laɪt/, feel /fiːl/
  • /r/ – như trong từ right /raɪt/, sorry /ˈsɒri/
  • /w/ – như trong từ wet /wet/, win /wɪn/
  • /j/ – như trong từ yes /jes/ , use /ju:z/

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn